-
Lignosulfonate Lignin
-
Natri Lignosulfonat
-
Calcium lignosulfonate
-
Potassium lignosulfonate
-
Sodium lignosulfonate Lỏng
-
Magnesium lignosulfonate
-
Ammonium lignin sulfonate
-
Ferrochrome Lignosulfonate
-
Polycarboxylate Superplasticizer bột
-
Axit polycarboxylic
-
Natri Naphthalene Formaldehyde
-
Các chất phân tán lignosulfonate
-
Chất phân tán MF
-
Chất gây phân tán NNO
-
SODIUM GLUCONATE
Ferrochrome Lignosulfonate trong sản xuất thép thường có kích thước hạt dưới 100 mesh, mang lại hiệu quả vượt trội cho sản xuất thép và luyện kim
| Thành phần hóa học | Muối Lignosulfonate kết hợp với Ferrochrome | Tỉ trọng | Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm³ |
|---|---|---|---|
| Vật chất khô | ≥90 | độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
| kích thước hạt | Thường dưới 100 lưới | Hạn sử dụng | 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp |
| Ashcontent | 5-15% | Tên sản phẩm | Ferrochrome Lignosulfonate |
| Làm nổi bật | Phụ gia sản xuất thép Ferrochrome Lignosulfonate,Ferrochrome lignosulfonate dưới 100 mắt,Hiệu suất luyện kim của Ferrochrome Lignosulfonate |
||
Mô tả sản phẩm:
Phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate là một sản phẩm hóa chất tiên tiến được thiết kế chủ yếu để sử dụng làm phụ gia hiệu suất cao trong dung dịch khoan với chất pha loãng hữu cơ. Phụ gia sáng tạo này kết hợp các đặc tính độc đáo của muối lignosulfonate với ferrochrome, tạo ra một sản phẩm mang lại hiệu suất vượt trội, lợi ích môi trường và độ ổn định lâu dài trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Một trong những ưu điểm đáng kể nhất của Phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate là tính thân thiện với môi trường. Sản phẩm có khả năng phân hủy sinh học và được thiết kế để giảm thiểu tác động môi trường trong và sau khi ứng dụng. Đặc điểm này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ngành công nghiệp tìm kiếm các giải pháp bền vững mà không ảnh hưởng đến hiệu quả. Khả năng phân hủy sinh học của phụ gia đảm bảo rằng nó phân hủy tự nhiên theo thời gian, giảm thiểu ô nhiễm tiềm ẩn và thúc đẩy một hệ sinh thái sạch hơn.
Thành phần hóa học của phụ gia này là sự kết hợp được cân bằng cẩn thận giữa muối lignosulfonate và ferrochrome. Lignosulfonates được biết đến với đặc tính phân tán và liên kết tuyệt vời, giúp tăng cường độ ổn định và kiểm soát độ nhớt của dung dịch khoan với chất pha loãng hữu cơ. Việc bổ sung ferrochrome càng cải thiện hiệu suất của sản phẩm bằng cách đóng góp vào sức mạnh và độ bền của hệ thống chất lỏng. Sự cộng hưởng giữa muối lignosulfonate và ferrochrome này đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các quy trình khoan và công nghiệp khác nhau.
Phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate có hàm lượng chất khô ≥90%, cho thấy nồng độ cao các thành phần hoạt tính. Mức độ tinh khiết cao này đảm bảo rằng phụ gia mang lại kết quả nhất quán và đáng tin cậy, làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong các hệ thống chất lỏng. Sản phẩm thường có dạng bột mịn, với kích thước hạt thường dưới 100 mesh. Kích thước hạt mịn này tạo điều kiện phân tán dễ dàng và trộn đều trong dung dịch khoan, nâng cao hiệu quả tổng thể của công thức chất lỏng.
Một tính năng quan trọng khác của Phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate là thời hạn sử dụng. Khi được bảo quản trong điều kiện thích hợp, sản phẩm duy trì độ ổn định và hiệu quả trong tối đa 12 tháng. Điều kiện bảo quản thích hợp thường bao gồm việc giữ phụ gia ở nơi mát mẻ, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm. Thời hạn sử dụng kéo dài này đảm bảo rằng người dùng có thể dự trữ và sử dụng sản phẩm trong một thời gian dài mà không lo ngại về sự suy giảm hoặc mất chức năng.
Trong ngành khoan, Phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của dung dịch khoan với chất pha loãng hữu cơ. Khả năng ổn định và tăng cường các đặc tính của các chất lỏng này giúp hoạt động khoan hiệu quả bằng cách kiểm soát độ nhớt, ngăn ngừa mất chất lỏng và cải thiện độ ổn định tổng thể của chất lỏng. Khả năng tương thích của phụ gia với chất pha loãng hữu cơ làm cho nó đặc biệt phù hợp với các ứng dụng khoan chuyên dụng mà các phụ gia truyền thống có thể không đáp ứng được.
Nhìn chung, Phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate là một lựa chọn linh hoạt và có trách nhiệm với môi trường cho các ngành công nghiệp yêu cầu phụ gia chất lượng cao cho dung dịch khoan và các ứng dụng khác. Bản chất phân hủy sinh học, hàm lượng chất khô cao, kích thước hạt tối ưu và thời hạn sử dụng dài cùng nhau đóng góp vào hiệu suất vượt trội và hồ sơ bền vững của nó. Bằng cách kết hợp Phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate vào công thức dung dịch khoan của bạn, bạn có thể đạt được hiệu quả hoạt động nâng cao đồng thời hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ môi trường.
Đặc điểm:
- Tên sản phẩm: Ferrochrome Lignosulfonate
- Hàm lượng tro: 5-15%
- Tỷ trọng: Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm³
- Hàm lượng ẩm: Thường 5-10%
- Kích thước hạt: Thường dưới 100 Mesh
- Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
- Còn được gọi là Sodium Ferrochrome Lignosulfonate
- Chức năng như một Phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate
- Hoạt động như một Chất kết dính Lignosulfonate Ferrochrome
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm | Ferrochrome Lignosulfonate |
| Hàm lượng ẩm | Thường 5-10% |
| Chất khô | ≥90% |
| Giá trị pH | 3,5 - 6,5 (dung dịch nước) |
| Kích thước hạt | Thường dưới 100 Mesh |
| Thành phần hóa học | Muối Lignosulfonate Kết hợp với Ferrochrome |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm³ |
| Chức năng | Được sử dụng làm chất kết dính và chất phân tán trong sản xuất Ferrochrome |
| Ứng dụng | Sản xuất thép, Sản xuất Ferroalloy, Kiểm soát bụi |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp |
Ứng dụng:
Ferrochrome Lignosulfonate, thương hiệu ATET và có nguồn gốc từ Trung Quốc, là một sản phẩm rất linh hoạt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Được chứng nhận bởi ISO, sản phẩm này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao. Với số lượng đặt hàng tối thiểu là 1 tấn và phạm vi giá cạnh tranh từ 1000USD-1200USD, đây là một lựa chọn kinh tế cho các doanh nghiệp tìm kiếm phụ gia hiệu quả. Sản phẩm có sẵn trong nhiều tùy chọn đóng gói bao gồm 25KG/BAO, 50KG/BAO, 500KG/BAO và 600KG/BAO, đảm bảo tính linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng. Giao hàng nhanh chóng, thường trong vòng 7-10 ngày sau thanh toán, được hỗ trợ bởi khả năng cung ứng mạnh mẽ 3000 tấn mỗi tháng. Ferrochrome Lignosulfonate có thời hạn sử dụng 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp, duy trì chất lượng và hiệu quả theo thời gian.
Một trong những dịp ứng dụng chính của Ferrochrome Lignosulfonate là trong công thức dung dịch khoan với chất pha loãng hữu cơ. Khả năng hòa tan tuyệt vời trong nước và giá trị pH dao động từ 3,5 đến 6,5 trong dung dịch nước làm cho nó trở thành một phụ gia lý tưởng để nâng cao hiệu suất của dung dịch khoan. Biến thể Sodium Ferrochrome Lignosulfonate đặc biệt được ưa chuộng vì khả năng cải thiện đặc tính lưu biến và giảm mất chất lỏng trong hoạt động khoan, do đó tối ưu hóa hiệu quả và an toàn khoan.
Ngoài dung dịch khoan, phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate còn được sử dụng rộng rãi trong các phụ gia xây dựng và bê tông. Khả năng hoạt động như một chất phân tán giúp cải thiện khả năng làm việc và độ bền của bê tông, giảm tiêu thụ nước và tăng cường độ bền. Bản chất phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường của sản phẩm này đảm bảo tác động môi trường tối thiểu, phù hợp với các phương pháp xây dựng bền vững hiện đại.
Các kịch bản ứng dụng khác bao gồm việc sử dụng trong ngành nhuộm và thuộc da, nơi nó hoạt động như một chất kết dính, và trong thức ăn chăn nuôi như một chất kết dính viên. Khả năng hòa tan trong nước và khả năng phân hủy sinh học của sản phẩm làm cho nó phù hợp với các quy trình công nghiệp đa dạng đòi hỏi các giải pháp thân thiện với môi trường. Nhìn chung, Ferrochrome Lignosulfonate của ATET là một lựa chọn phụ gia đáng tin cậy, hiệu quả và bền vững cho nhiều ứng dụng, từ dung dịch khoan với chất pha loãng hữu cơ đến phụ gia bê tông và hơn thế nữa.


