-
Lignosulfonate Lignin
-
Natri Lignosulfonat
-
Calcium lignosulfonate
-
Potassium lignosulfonate
-
Sodium lignosulfonate Lỏng
-
Magnesium lignosulfonate
-
Ammonium lignin sulfonate
-
Ferrochrome Lignosulfonate
-
Polycarboxylate Superplasticizer bột
-
Axit polycarboxylic
-
Natri Naphthalene Formaldehyde
-
Các chất phân tán lignosulfonate
-
Chất phân tán MF
-
Chất gây phân tán NNO
-
SODIUM GLUCONATE
Chất khô ≥90% Bột Ferrochrome Lignosulfonate dùng trong sản xuất thép và hóa chất với giá trị pH được kiểm soát từ 3,5 đến 6,5
| Ashcontent | 5-15% | Vẻ bề ngoài | Bột màu nâu sẫm đến đen |
|---|---|---|---|
| điều kiện lưu trữ | Bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp | giá trị | 3,5 - 6,5 (Dung dịch nước) |
| Độ ẩm | Thông thường 5-10% | Hạn sử dụng | 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp |
| Chức năng | Được sử dụng làm chất kết dính và phân tán trong sản xuất sắt thép | Tỉ trọng | Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm³ |
| Làm nổi bật | Bột Ferrochrome Lignosulfonate dùng trong sản xuất thép,Ferrochrome Lignosulfonate với pH được kiểm soát 3,5-6 |
||
Mô tả sản phẩm:
Hỗn hợp Ferrochrome Lignosulfonate là một sản phẩm hóa chất chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất ferrochrome. Sản phẩm này có đặc điểm là dạng bột màu nâu sẫm đến đen, phản ánh công thức đậm đặc và mạnh mẽ của nó. Với hàm lượng chất khô ≥90%, Hỗn hợp Ferrochrome Lignosulfonate đảm bảo hiệu quả cao và hiệu suất ổn định trong các ứng dụng luyện kim khác nhau.
Một trong những thành phần chính của hỗn hợp này là Sodium Ferrochrome Lignosulfonate, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường các đặc tính kết dính và phân tán cần thiết trong quá trình sản xuất ferrochrome. Dạng muối natri của lignosulfonate mang lại khả năng hòa tan và ổn định tuyệt vời, làm cho nó trở thành một phụ gia không thể thiếu trong dây chuyền sản xuất. Khả năng hoạt động như một chất kết dính ferrochrome lignosulfonate đáng tin cậy giúp cải thiện tính toàn vẹn cấu trúc của viên ferrochrome và các vật liệu liên quan khác, dẫn đến kết quả xử lý và chế biến tốt hơn.
Kích thước hạt của Hỗn hợp Ferrochrome Lignosulfonate thường dưới 100 mesh, góp phần vào khả năng phản ứng cao và khả năng trộn hiệu quả. Dạng bột mịn đảm bảo phân bố đồng đều trong hỗn hợp ferrochrome, thúc đẩy hiệu suất kết dính tối ưu. Đặc tính nghiền mịn này không chỉ nâng cao hiệu quả của sản phẩm mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng và tích hợp dễ dàng hơn vào quy trình sản xuất hiện có.
Các yếu tố môi trường ngày càng trở nên quan trọng trong các ứng dụng hóa chất công nghiệp, và Hỗn hợp Ferrochrome Lignosulfonate nổi bật với các đặc tính phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường. Khía cạnh có ý thức về môi trường này làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất đang tìm kiếm các giải pháp bền vững mà không ảnh hưởng đến chất lượng hoặc hiệu suất. Khả năng phân hủy sinh học đảm bảo sản phẩm phân hủy tự nhiên mà không để lại dư lượng có hại, do đó giảm thiểu tác động môi trường liên quan đến sản xuất ferrochrome.
Về mặt chức năng, sản phẩm gốc lignosulfonate này phục vụ mục đích kép vừa là chất kết dính vừa là chất phân tán. Là chất kết dính, chất kết dính ferrochrome lignosulfonate tăng cường độ kết dính của các hạt ferrochrome, đảm bảo vật liệu duy trì hình dạng và độ bền trong suốt quá trình xử lý, vận chuyển và chế biến. Là chất phân tán, nó tạo điều kiện phân bố đều các hạt trong bùn hoặc hỗn hợp, ngăn ngừa vón cục và thúc đẩy tính đồng nhất. Chức năng kép này rất quan trọng để đạt được sản lượng ferrochrome chất lượng cao, giảm thiểu khuyết tật và cải thiện hiệu quả quy trình tổng thể.
Tóm lại, Hỗn hợp Ferrochrome Lignosulfonate là một phụ gia thiết yếu trong sản xuất ferrochrome, cung cấp khả năng kết dính và phân tán vượt trội thông qua hàm lượng Sodium Ferrochrome Lignosulfonate của nó. Dạng bột màu nâu sẫm đến đen với hàm lượng chất khô ≥90% đảm bảo độ tin cậy và tính nhất quán trong các ứng dụng luyện kim. Kích thước hạt của sản phẩm dưới 100 mesh hỗ trợ ứng dụng đồng đều, trong khi bản chất phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường của nó phù hợp với các mục tiêu bền vững hiện đại. Các nhà sản xuất đang tìm kiếm một chất kết dính ferrochrome lignosulfonate hiệu quả sẽ thấy sản phẩm này không thể thiếu để nâng cao chất lượng sản xuất và tuân thủ các quy định về môi trường.
Đặc điểm:
- Tên sản phẩm: Ferrochrome Lignosulfonate
- Thời hạn sử dụng: 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp
- Độ hòa tan: Hòa tan trong nước
- Ứng dụng: Sản xuất thép, Sản xuất ferroalloy, Kiểm soát bụi
- Tác động môi trường: Phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường
- Ngoại hình: Bột màu nâu sẫm đến đen
- Dung dịch Ferrochrome Lignosulfonate phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp
- Hoạt động như một Phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate tăng cường hiệu suất trong sản xuất thép
- Ferrochrome-Based Lignosulfonate chất lượng cao đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm | Ferrochrome Lignosulfonate |
| Hàm lượng ẩm | Thường là 5-10% |
| Chất khô | ≥90% |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm³ |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
| Giá trị pH | 3,5 - 6,5 (Dung dịch nước) |
| Kích thước hạt | Thường dưới 100 Mesh |
| Tác động môi trường | Phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp |
Ứng dụng:
ATET Ferrochrome-Based Lignosulfonate là một sản phẩm chất lượng cao có nguồn gốc từ Trung Quốc, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu công nghiệp đa dạng với hiệu suất vượt trội. Được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO, Sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy nhất quán cho nhiều ứng dụng. Với số lượng đặt hàng tối thiểu là 1 tấn và phạm vi giá cạnh tranh từ 1000 USD đến 1200 USD, đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Sản phẩm có sẵn trong nhiều tùy chọn đóng gói, bao gồm 25KG/BAO, 50KG/BAO, 500KG/BAO và 600KG/BAO, cho phép mua linh hoạt dựa trên yêu cầu cụ thể. ATET đảm bảo thời gian giao hàng từ 7-10 ngày sau thanh toán, được hỗ trợ bởi năng lực cung ứng mạnh mẽ 3000 tấn mỗi tháng.
Một trong những kịch bản ứng dụng chính của Ferrochrome-Based Lignosulfonate là trong ngành xây dựng, nơi các đặc tính kết dính tuyệt vời của nó làm cho nó trở thành một chất kết dính ferrochrome lignosulfonate hiệu quả. Nó được sử dụng rộng rãi làm phụ gia bê tông để cải thiện khả năng làm việc, tăng cường độ và giảm tiêu thụ nước. Thành phần hóa học của sản phẩm, kết hợp muối lignosulfonate với ferrochrome, mang lại khả năng phân tán vượt trội, làm cho nó có giá trị trong sản xuất xi măng và vữa. Ngoài ra, khả năng phân hủy sinh học và bản chất thân thiện với môi trường của nó phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng đối với vật liệu xây dựng bền vững.
Trong lĩnh vực luyện kim, Sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate đóng vai trò là phụ gia thiết yếu trong việc viên hóa quặng sắt và các quặng kim loại khác. Khả năng kết dính các hạt mịn với nhau giúp cải thiện độ bền của viên và giảm phát sinh bụi trong quá trình xử lý và vận chuyển. Chất kết dính ferrochrome lignosulfonate này nâng cao hiệu quả tổng thể của quy trình viên hóa, góp phần cải thiện hiệu suất lò nung và tiết kiệm năng lượng. Tỷ trọng khoảng 1,2 - 1,4 g/cm³ tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý và trộn dễ dàng trong các công thức bùn.
Hơn nữa, sản phẩm này còn có ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Nó hoạt động như một chất phân tán và chất ổn định trong các công thức thuốc trừ sâu, đảm bảo phân bố đều và hiệu quả kéo dài. Đặc tính phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường của nó giảm thiểu tác động sinh thái, làm cho nó phù hợp với các hoạt động nông nghiệp có ý thức về môi trường. Bảo quản đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp giúp duy trì sự ổn định của sản phẩm trong suốt thời hạn sử dụng 12 tháng.
Nhìn chung, ATET Ferrochrome-Based Lignosulfonate là một giải pháp linh hoạt và đáng tin cậy cho các ngành công nghiệp yêu cầu các tác nhân kết dính, phân tán và ổn định hiệu quả. Thành phần hóa học độc đáo, chất lượng được chứng nhận, đóng gói linh hoạt và các thuộc tính bền vững làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ứng dụng xây dựng, luyện kim, nông nghiệp và môi trường.


