Biodegradable And Environmentally Friendly Ferrochrome Lignosulfonate Featuring Ash Content 5-15 Percent And Soluble in Water For Industrial Needs (Thiết bị phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường, có hàm lượng tro từ 5 đến 15% và hòa tan trong nước)

Place of Origin CHINA
Hàng hiệu ATET
Chứng nhận ISO
Minimum Order Quantity 1T
Giá bán 1000USD-1200USD
Packaging Details 25KG/BAG,50KG/BAG,500KG/BAG,600KG/BAG.
Delivery Time 7-10 DAYS AFTER PAYMENT
Supply Ability 3000T A MONTH
Thông tin chi tiết sản phẩm
Vật chất khô ≥90 kích thước hạt Thường dưới 100 lưới
tác động môi trường Phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường Thành phần hóa học Muối Lignosulfonate kết hợp với Ferrochrome
Độ ẩm Thông thường 5-10% giá trị 3,5 - 6,5 (Dung dịch nước)
Chức năng Được sử dụng làm chất kết dính và phân tán trong sản xuất sắt thép Ashcontent 5-15%
Làm nổi bật

Ferrochrome lignosulfonate phân hủy sinh học công nghiệp

,

Ferrochrome lignosulfonate hòa tan trong nước

,

Ferrochrome lignosulfonate thân thiện với môi trường

Để lại lời nhắn
Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Ferrochrome Lignosulfonate là một chất phụ gia linh hoạt được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau do tính chất liên kết và phân tán tuyệt vời của nó.Ferrochrome Lignosulfonate Powder và Ferrochrome Lignosulfonate Solution mang lại lợi ích độc đáo đáp ứng các yêu cầu chế biến khác nhauSản phẩm này đặc biệt được đánh giá cao như một phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate vì khả năng cải thiện đặc tính vật lý và hóa học của vật liệu nó kết hợp với.

Sự xuất hiện của bột Ferrochrome Lignosulfonate thường là bột nâu đậm đến đen, phản ánh bản chất tập trung và độ tinh khiết cao của nó.Sự xuất hiện đặc trưng này giúp dễ dàng xác định và đảm bảo sự nhất quán về chất lượng giữa các lô khác nhauHình thức dung dịch, dung dịch Ferrochrome Lignosulfonate, duy trì các tính chất tương tự ở trạng thái lỏng, giúp dễ sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi một chất phụ gia lỏng.

Một trong những lợi thế quan trọng nhất của các sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate là tác động môi trường của chúng.làm cho chúng trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ngành công nghiệp ưu tiên thực hành bền vữngKhả năng phân hủy sinh học đảm bảo sản phẩm phân hủy tự nhiên mà không gây hại lâu dài cho hệ sinh thái, phù hợp với các quy định và tiêu chuẩn môi trường toàn cầu.

Về việc lưu trữ và thời hạn sử dụng, bột Ferrochrome Lignosulfonate có thời hạn sử dụng được khuyến cáo là 12 tháng khi được lưu trữ trong điều kiện thích hợp.cần thiết để lưu trữ sản phẩm trong tủ lạnhLưu trữ đúng cách ngăn ngừa sản phẩm bị phân hủy hoặc nhiễm trùng, đảm bảo rằng nó giữ lại các tính chất chức năng của nó theo thời gian.Chăm sóc tương tự được áp dụng cho dung dịch Ferrochrome Lignosulfonate để duy trì sự ổn định và hiệu suất của nó..

Hàm lượng tro của Ferrochrome Lignosulfonate dao động từ 5-15%, một thông số quan trọng phản ánh các chất vô cơ còn lại hiện diện sau khi đốt cháy.Hàm lượng tro này cho thấy độ tinh khiết của sản phẩm và là một yếu tố quan trọng trong việc xác định sự phù hợp của nó cho các sử dụng công nghiệp cụ thểGiữ hàm lượng tro trong phạm vi này đảm bảo rằng chất phụ gia hoạt động hiệu quả mà không đưa ra các tạp chất quá nhiều vào sản phẩm cuối cùng.

Chất phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate được đánh giá cao trong các ngành công nghiệp như kim loại, xây dựng và sản xuất hóa chất.cải thiện chất lượng và độ bền của hạt ferrochromeTrong xây dựng, nó tăng cường tính chất của hỗn hợp bê tông và xi măng, dẫn đến độ bền và khả năng làm việc tốt hơn.vai trò của nó như một tác nhân phân tán giúp trong việc xây dựng các sản phẩm khác nhau với sự ổn định và hiệu suất cải thiện.

Nhìn chung, bột Ferrochrome Lignosulfonate và dung dịch Ferrochrome Lignosulfonate là đáng tin cậy, hiệu quả,và các chất phụ gia thân thiện với môi trường đáp ứng các yêu cầu đòi hỏi của các quy trình công nghiệp hiện đạiTính phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường làm cho chúng trở thành sự lựa chọn có trách nhiệm cho các công ty nhằm giảm dấu chân môi trường của họ.Cùng với đặc điểm vật lý tuyệt vời của chúng, như màu nâu đậm đến màu đen, hàm lượng tro được kiểm soát và tuổi thọ dài trong điều kiện lưu trữ thích hợp,Các sản phẩm này nổi bật là chất phụ gia ferrochrome lignosulfonate cao cấp trên thị trường.

Đối với các ngành công nghiệp tìm kiếm một chất phụ gia mạnh mẽ, bền vững và hiệu suất cao, Ferrochrome Lignosulfonate Additive dưới dạng bột hoặc dung dịch cung cấp một giải pháp tối ưu.kết hợp với lợi ích môi trường và dễ lưu trữ, làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong các ứng dụng khác nhau, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả hoạt động được cải thiện.

 

Đặc điểm:

  • Tên sản phẩm: Ferrochrome Lignosulfonate
  • Mật độ: Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm3
  • Chức năng: Được sử dụng làm chất liên kết và phân tán trong sản xuất ferrochrome
  • Độ hòa tan: hòa tan trong nước
  • Điều kiện lưu trữ: Cất giữ ở nơi mát mẻ, khô, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Loại: dung dịch Ferrochrome Lignosulfonate
  • Vật liệu: Lignosulfonate dựa trên Ferrochrome
  • Ứng dụng: Phù hợp để sử dụng trong các công thức chất lỏng khoan
 

Các thông số kỹ thuật:

Giá trị pH (dạng dung dịch nước) 3.5 - 6.5
Kích thước hạt Thông thường dưới 100 lưới
Sự xuất hiện Bột màu nâu tối đến màu đen
Hàm độ ẩm Thông thường 5-10%
Vật chất khô ≥ 90%
Thành phần hóa học Muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome
Độ hòa tan Hỗn hòa trong nước
Mật độ Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm3
Hàm lượng tro 5-15%
Ứng dụng Sản xuất thép, Sản xuất hợp kim sắt, Bấm bụi, khoan dầu
 

Ứng dụng:

Các sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate được cung cấp bởi ATET, một thương hiệu có uy tín có nguồn gốc từ Trung Quốc được công nhận rộng rãi về chất lượng vượt trội và thân thiện với môi trường.Các sản phẩm này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy nhất quán trong các ứng dụng công nghiệp khác nhauCó sẵn với số lượng đặt hàng tối thiểu bắt đầu từ 1 tấn, với giá cạnh tranh từ 1000USD đến 1200USD, bột Ferrochrome Lignosulfonate của ATET, Natri Ferrochrome Lignosulfonate,và Ferrochrome Lignosulfonate Solution được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàngCác tùy chọn đóng gói bao gồm túi 25KG, 50KG, 500KG và 600KG, tạo điều kiện vận chuyển và lưu trữ thuận tiện, với việc phân phối được đảm bảo trong vòng 7-10 ngày sau khi thanh toán.Thương hiệu tự hào có khả năng cung cấp mạnh mẽ 3000 tấn mỗi tháng, đảm bảo sự sẵn có ổn định cho các dự án công nghiệp quy mô lớn.

Ferrochrome Lignosulfonate, một thành phần hóa học độc đáo của muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome thường có hàm lượng tro từ 5 đến 15%,với kích thước hạt thường dưới 100 meshSản phẩm có độ hòa tan tuyệt vời trong nước làm cho nó rất linh hoạt và dễ xử lý, cho phép phân tán hiệu quả trong các ứng dụng khác nhau.Bản chất phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường phù hợp với yêu cầu bền vững hiện đại, làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp tìm kiếm các giải pháp thay thế xanh mà không ảnh hưởng đến hiệu quả.

Trong sử dụng thực tế, bột Ferrochrome Lignosulfonate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp luyện kim như một chất phân tán và chất kết dính trong quá trình sản xuất ferrochrome.Khả năng cải thiện các quy trình pelletizing và granulation làm tăng chất lượng và năng suất của các sản phẩm ferrochromeSodium Ferrochrome Lignosulfonate tìm thấy ứng dụng quan trọng như một chất khử lưu và ổn định trong chế biến khoáng sản, giúp tách và chiết xuất kim loại quý hiệu quả.Trong khi đó, Giải pháp Ferrochrome Lignosulfonate được ưa thích trong các kịch bản đòi hỏi các công thức lỏng để tăng cường pha trộn và đồng nhất ứng dụng, chẳng hạn như trong hỗn hợp bê tông và chất lỏng khoan.

Hiệu suất tuyệt vời của sản phẩm trong các kịch bản khác nhau mở rộng đến việc sử dụng trong xưởng đúc, xây dựng và kỹ thuật môi trường.cải thiện khả năng chế biến và sức mạnh trong khi giảm tiêu thụ nướcNgoài ra, vai trò của nó trong việc ngăn chặn bụi và ổn định đất giúp giảm thiểu tác động môi trường trong các hoạt động khai thác mỏ và xây dựng.Lợi ích môi trường, và nguồn cung đáng tin cậy làm cho các sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate của ATET trở thành sự lựa chọn ưa thích cho các ngành công nghiệp nhằm tối ưu hóa quy trình và duy trì hoạt động bền vững.