Tấm bụi hỗn hợp Ferrochrome Lignosulfonate cung cấp thời gian sử dụng 12 tháng trong điều kiện lưu trữ thích hợp lý tưởng cho công nghiệp lâu dài

Place of Origin CHINA
Hàng hiệu ATET
Chứng nhận ISO
Minimum Order Quantity 1T
Giá bán 1000USD-1200USD
Packaging Details 25KG/BAG,50KG/BAG,500KG/BAG,600KG/BAG.
Delivery Time 7-10 DAYS AFTER PAYMENT
Supply Ability 3000T A MONTH
Thông tin chi tiết sản phẩm
Tỉ trọng Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm³ điều kiện lưu trữ Lưu trữ trong một nơi khô mát, khô ráo từ ánh sáng mặt trời trực tiếp
Thành phần hóa học Muối Lignosulfonate kết hợp với Ferrochrome Ứng dụng Sản xuất thép, sản xuất hợp kim sắt, khử bụi
độ hòa tan Hòa tan trong nước Vẻ bề ngoài Bột màu nâu sẫm đến đen
Độ ẩm Thông thường 5-10% Vật chất khô ≥90
Làm nổi bật

Chất hỗn hợp chống bụi Ferrochrome Lignosulfonate

,

Ferrochrome lignosulfonate công nghiệp lâu dài

,

Ferrochrome lignosulfonate có thời hạn sử dụng 12 tháng

Để lại lời nhắn
Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate là một chất phụ gia linh hoạt được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau do tính chất phân tán và ràng buộc tuyệt vời của nó.Có sẵn ở cả Ferrochrome Lignosulfonate Solution và Ferrochrome Lignosulfonate dạng bột, sản phẩm này cung cấp tính linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu chế biến đa dạng. Cho dù được sử dụng như một thành phần quan trọng trong đúc kim loại, hỗn hợp bê tông, hoặc như một chất phân tán trong các quy trình sản xuất khác,Chất phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate đảm bảo hiệu suất và chất lượng sản phẩm được cải thiện.

Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate là tính chất thân thiện với môi trường.làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các công ty cam kết thực hành sản xuất bền vững và xanhSự phân hủy sinh học của Ferrochrome Lignosulfonate đảm bảo rằng sau khi sử dụng nó sẽ bị phá vỡ tự nhiên mà không để lại các dư lượng có hại.do đó làm giảm dấu chân sinh thái liên quan đến chất thải công nghiệp.

Sản phẩm có giá trị pH từ 3,5 đến 6,5 khi ở dạng dung dịch nước.Phạm vi pH hơi axit đến gần trung tính này làm cho nó tương thích với một loạt các công thức và ứng dụng công nghiệp, đảm bảo tính ổn định và hiệu quả mà không gây ăn mòn quá mức hoặc phản ứng hóa học.Duy trì độ pH thích hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của chất phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate, đặc biệt là trong các quy trình như hỗn hợp bê tông hoặc đúc kim loại, nơi cân bằng hóa học ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng.

Điều kiện lưu trữ cho Ferrochrome Lignosulfonate rất đơn giản nhưng rất cần thiết để bảo vệ chất lượng và hiệu quả của nó.Tiếp xúc với nhiệt độ quá cao, độ ẩm hoặc ánh sáng mặt trời có thể làm suy giảm sản phẩm, ảnh hưởng đến tính chất hóa học của nó và giảm thời gian sử dụng.Lưu trữ đúng cách đảm bảo rằng dung dịch và bột Ferrochrome Lignosulfonate giữ lại các đặc điểm dự định của chúng, cung cấp kết quả nhất quán khi sử dụng.

Thời gian sử dụng của sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate thường là 12 tháng khi được lưu trữ trong điều kiện thích hợp. Thời gian này cho phép quản lý và lập kế hoạch hàng tồn kho đầy đủ,đảm bảo rằng người dùng có thể tin tưởng vào hiệu suất của sản phẩm trong một thời gian dàiNó là khuyến khích để theo dõi môi trường lưu trữ và tuân thủ các điều kiện được khuyến cáo để tối đa hóa tuổi thọ và hiệu quả của sản phẩm.

Về thành phần của nó, Ferrochrome Lignosulfonate có hàm lượng tro dao động từ 5% đến 15%.Hàm lượng tro này cho thấy dư lượng vô cơ còn lại sau khi đốt và phản ánh các thành phần khoáng chất của sản phẩm có nguồn gốc từ nguyên liệu thô được sử dụng trong sản xuấtHàm lượng tro được kiểm soát đảm bảo rằng chất phụ gia hoạt động dự đoán trong các quy trình công nghiệp, góp phần vào vai trò của nó như một chất phân tán và chất kết dính đáng tin cậy.

Tóm lại, Ferrochrome Lignosulfonate là một chất phụ gia chất lượng cao, phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường có sẵn ở cả dạng dung dịch và bột.và tuổi thọ dài trong điều kiện lưu trữ thích hợp làm cho nó trở thành sự lựa chọn ưa thích trong nhiều ngành công nghiệp khác nhauBằng cách kết hợp Ferrochrome Lignosulfonate Solution hoặc Powder vào các công thức của bạn,bạn được hưởng lợi từ một sản phẩm không chỉ tăng hiệu quả quá trình mà còn phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường hiện đạiCho dù được sử dụng như một phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate trong đúc kim loại, xây dựng, hoặc các ứng dụng công nghiệp khác,Sản phẩm này cung cấp hiệu suất nhất quán và hỗ trợ thực tiễn sản xuất bền vững.

 

Đặc điểm:

  • Tên sản phẩm: Ferrochrome Lignosulfonate
  • Chất khô: ≥ 90%
  • Hàm độ ẩm: Thông thường 5-10%
  • Mật độ: Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm3
  • Thời gian sử dụng: 12 tháng trong điều kiện lưu trữ thích hợp
  • Hình thức có sẵn: dung dịch Lignosulfonate Ferrochrome và bột Lignosulfonate Ferrochrome
  • Chức năng: hoạt động như một chất kết nối Ferrochrome Lignosulfonate cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau
 

Các thông số kỹ thuật:

Điều kiện lưu trữ Lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp
Thành phần hóa học Muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome
Mật độ Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm3
Chức năng Được sử dụng làm chất kết dính và phân tán trong sản xuất ferrochrome
Vật chất khô ≥ 90%
Giá trị pH 3.5 - 6.5 (Liều dung dịch nước)
Hàm lượng tro 5-15%
Thời hạn sử dụng 12 tháng trong điều kiện lưu trữ thích hợp
Tác động môi trường Tự phân hủy và thân thiện với môi trường
Hàm độ ẩm Thông thường 5-10%
 

Ứng dụng:

Trong khoan địa chất, việc sử dụng máy lọc bùn khoan dầu đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường tính di động của bùn khoan.Chất phụ gia này được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ caoChức năng chính của nó là cải thiện tính chất chất lỏng của bùn, đảm bảo quy trình khoan mượt mà và hiệu quả.

Máy làm mỏng bùn có hiệu suất làm mỏng tuyệt vời cùng với khả năng kiểm soát lọc vượt trội.làm cho nó tương thích với các loại công thức bùn khoan khác nhauNhững đặc điểm này cho phép nó duy trì sự nhất quán bùn tối ưu và ổn định trong các kịch bản khoan đầy thách thức.

Sản phẩm này vẫn có hiệu quả cao ở nhiệt độ cao, thường từ 150 °C đến 160 °C. Hơn nữa,khi được sử dụng kết hợp với các dẫn xuất than và các hóa chất chịu nhiệt độ khác, nó có thể chịu được nhiệt độ vượt quá 200 ° C. Tính năng này đặc biệt có lợi cho việc khoan giếng sâu nơi gặp phải nhiệt độ cực cao.

Một khía cạnh quan trọng khác của chất làm mỏng này là khả năng nhũ hóa của nó.Tăng hiệu suất tổng thể và sự ổn định của chất lỏng khoanTính chất nhũ hóa này rất cần thiết để duy trì sự cân bằng và chức năng của bùn trong quá trình khoan.