-
Lignosulfonate Lignin
-
Natri Lignosulfonat
-
Calcium lignosulfonate
-
Potassium lignosulfonate
-
Sodium lignosulfonate Lỏng
-
Magnesium lignosulfonate
-
Ammonium lignin sulfonate
-
Ferrochrome Lignosulfonate
-
Polycarboxylate Superplasticizer bột
-
Axit polycarboxylic
-
Natri Naphthalene Formaldehyde
-
Các chất phân tán lignosulfonate
-
Chất phân tán MF
-
Chất gây phân tán NNO
-
SODIUM GLUCONATE
Biodegradable Và môi trường thân thiện Ferrochrome Lignosulfonate Với hàm lượng tro 5-15 phần trăm Và hòa tan trong nước lý tưởng cho công nghiệp
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước | điều kiện lưu trữ | Lưu trữ trong một nơi khô mát, khô ráo từ ánh sáng mặt trời trực tiếp |
|---|---|---|---|
| tác động môi trường | Phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường | Thành phần hóa học | Muối Lignosulfonate kết hợp với Ferrochrome |
| giá trị | 3,5 - 6,5 (Dung dịch nước) | kích thước hạt | Thường dưới 100 lưới |
| Ashcontent | 5-15% | Tỉ trọng | Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm³ |
| Làm nổi bật | Ferrochrome lignosulfonate phân hủy sinh học công nghiệp,Ferrochrome lignosulfonate hòa tan trong nước,Ferrochrome lignosulfonate thân thiện với môi trường |
||
Mô tả sản phẩm:
Ferrochrome Lignosulfonate là một chất phụ gia chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau, đặc biệt là thành phần chính trong các công thức chất lỏng khoan.Được biết đến như là chất phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate, sản phẩm này kết hợp các tính chất độc đáo của muối lignosulfonate với ferrochrome, dẫn đến chất kết dính hiệu suất cao giúp tăng hiệu quả và ổn định các hoạt động khoan.Thành phần hóa học của nó bao gồm muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome, cung cấp khả năng liên kết vượt trội và đặc điểm phân tán tuyệt vời.
Sản phẩm này được đặc trưng bởi hàm lượng chất khô ≥ 90%, đảm bảo một dung dịch tập trung và hiệu quả cho sử dụng công nghiệp.giúp duy trì sự nhất quán tối ưu cho các ứng dụng khác nhauGiá trị pH của Ferrochrome Lignosulfonate trong dung dịch nước dao động từ 3,5 đến 6.5, làm cho nó hơi axit đến trung tính, lý tưởng để tương thích với các thành phần khác trong chất lỏng khoan và hỗn hợp khác.
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của chất phụ gia Ferrochrome Lignosulfonate là tuổi thọ tuyệt vời của nó.sản phẩm duy trì chất lượng và hiệu quả của nó trong 12 thángLưu trữ đúng cách bao gồm giữ sản phẩm ở một nơi mát mẻ, khô, được bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cực cao để ngăn ngừa sự phân hủy và duy trì tính toàn vẹn hóa học của nó.
Liên kết Ferrochrome Lignosulfonate đóng một vai trò quan trọng trong các công thức chất lỏng khoan. Nó hoạt động như một chất phân tán và ổn định, giúp kiểm soát độ nhớt và mất chất lỏng của bùn khoan.Điều này tăng cường quá trình khoan bằng cách cải thiện sự lơ lửng của chất rắn, giảm ma sát và ngăn chặn sự sụp đổ của lỗ khoan. khả năng của chất kết nối để ổn định chất lỏng khoan đảm bảo hoạt động khoan hiệu quả hơn, giảm mài mòn thiết bị,và giúp quản lý tác động môi trường.
Ngoài vai trò của nó trong chất lỏng khoan, Ferrochrome Lignosulfonate có ứng dụng như một chất phân tán trong các quy trình công nghiệp khác nhau như phụ gia xi măng, chất chống bụi,và như một chất kết dính trong bột kim loạiSự kết hợp của muối lignosulfonate với ferrochrome cung cấp sự ổn định nhiệt và hiệu suất cao hơn so với lignosulfonate thông thường,làm cho nó trở thành sự lựa chọn ưa thích trong môi trường công nghiệp đòi hỏi.
Do thành phần hóa học và tính chất vật lý của nó, sản phẩm này được đánh giá cao vì hồ sơ thân thiện với môi trường.phù hợp với nhu cầu ngày càng tăng về các chất phụ gia công nghiệp bền vữngViệc kết hợp ferrochrome tăng thêm tính năng chức năng của nó mà không ảnh hưởng đến an toàn môi trường.
Tóm lại, Ferrochrome Lignosulfonate là một chất phụ gia linh hoạt và hiệu quả cải thiện đáng kể hiệu suất của chất lỏng khoan thông qua khả năng liên kết và phân tán vượt trội của nó.Với hàm lượng chất khô ≥ 90%, hàm lượng ẩm thường trong khoảng 5-10%, và phạm vi pH là 3,5-6,5 trong dung dịch nước, nó nổi bật như một sản phẩm đáng tin cậy cho sử dụng công nghiệp.Thành phần hóa học của muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome đảm bảo sự ổn định và hiệu quả cao hơn, trong khi thời gian sử dụng 12 tháng trong điều kiện lưu trữ thích hợp đảm bảo khả năng sử dụng lâu dài.nó vẫn là một thành phần không thể thiếu trong các công thức chất lỏng khoan hiện đại và các ứng dụng công nghiệp khác.
Đặc điểm:
- Tên sản phẩm: Ferrochrome Lignosulfonate
- Thành phần hóa học: muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome
- Các dạng có sẵn: dung dịch lignosulfonate ferrochrome, hợp chất lignosulfonate ferrochrome, bột lignosulfonate ferrochrome
- Điều kiện lưu trữ: Cất giữ ở nơi mát mẻ, khô, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp
- Độ hòa tan: hòa tan trong nước
- Mật độ: Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm3
- Hàm lượng tro: 5-15%
Các thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm | Ferrochrome Lignosulfonate |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Chức năng | Được sử dụng làm chất kết dính và phân tán trong sản xuất ferrochrome |
| Vật chất khô | ≥ 90% |
| Thành phần hóa học | Muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome |
| Giá trị pH | 3.5 - 6.5 (Liều dung dịch nước) |
| Tác động môi trường | Tự phân hủy và thân thiện với môi trường |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng trong điều kiện lưu trữ thích hợp |
| Mật độ | Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm3 |
| Kích thước hạt | Thông thường dưới 100 lưới |
Ferrochrome Lignosulfonate là một chất phụ gia hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khoan dầu, đặc biệt là trong chất lỏng khoan với chất pha loãng hữu cơ và các công thức chất lỏng khoan khác.Tính chất của nó như một chất kết dính và phân tán, kết hợp với khả năng phân hủy sinh học của nó, làm cho nó trở thành một giải pháp thân thiện với môi trường trong ngành khoan dầu.
Ứng dụng:
Trong lĩnh vực khoan địa chất, một chất làm loãng bùn khoan dầu đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng độ lỏng của bùn khoan.Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ cao, làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng xử lý bùn sâu.
Máy làm mỏng bùn thể hiện hiệu suất tuyệt vời trong việc giảm độ nhớt trong khi đồng thời kiểm soát lọc. Nó cũng có khả năng chống điện giải mạnh mẽ,làm cho nó phù hợp để sử dụng với các loại công thức bùn khoan khác nhau.
Sản phẩm này vẫn có hiệu quả ở nhiệt độ vượt quá 150 đến 160 °C. Hơn nữa, nó có thể được sử dụng trong môi trường nhiệt độ tăng trên 200 °C,đặc biệt là khi kết hợp với các dẫn xuất than và các hóa chất chịu nhiệt khác để tăng cường độ ổn định nhiệt của nó.
Ngoài ra, FCLS hoạt động như một chất nhũ hóa hiệu quả cho các hệ thống bùn dầu trong nước, cải thiện sự ổn định và hiệu suất của chất lỏng khoan.


