Thông thường 5 đến 10 phần trăm độ ẩmLignosulfonate dựa trên Ferrochrome Cung cấp hiệu suất và độ ổn định trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau

Place of Origin CHINA
Hàng hiệu ATET
Chứng nhận ISO
Minimum Order Quantity 1T
Giá bán 1000USD-1200USD
Packaging Details 25KG/BAG,50KG/BAG,500KG/BAG,600KG/BAG.
Delivery Time 7-10 DAYS AFTER PAYMENT
Supply Ability 3000T A MONTH

Liên hệ với tôi để lấy mẫu miễn phí và phiếu giảm giá.

WhatsApp:0086 18588475571

WeChat: 0086 18588475571

Ứng dụng trò chuyện: sales10@aixton.com

Nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm nào, chúng tôi cung cấp trợ giúp trực tuyến 24 giờ.

x
Thông tin chi tiết sản phẩm
Thành phần hóa học Muối Lignosulfonate kết hợp với Ferrochrome Chức năng Được sử dụng làm chất kết dính và phân tán trong sản xuất sắt thép
Vẻ bề ngoài Bột màu nâu sẫm đến đen tác động môi trường Phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường
Ứng dụng Sản xuất thép, sản xuất hợp kim sắt, khử bụi Hạn sử dụng 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp
Độ ẩm Thông thường 5-10% Tỉ trọng Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm³
Làm nổi bật

Hàm độ ẩm của Ferrochrome Lignosulfonate

,

Sự ổn định công nghiệp của ferrochrome lignosulfonate

,

Chất phụ gia hiệu suất Ferrochrome lignosulfonate

Để lại lời nhắn
Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Sodium Ferrochrome Lignosulfonate là một sản phẩm hóa học chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo và hiệu suất hiệu quả của nó. Bột Ferrochrome Lignosulfonate này được công nhận vì khả năng phân tán tuyệt vời của nó, khiến nó trở thành một chất phụ gia quan trọng trong ngành luyện kim và hóa chất. Là một Sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate, nó kết hợp những lợi ích của lignosulfonate với ferrochrome, tạo ra một hợp chất giúp tăng cường hiệu suất trong các quy trình như phân tán bột màu, phụ gia bê tông và xử lý nước.

Kích thước hạt của Bột Ferrochrome Lignosulfonate này thường dưới 100 mesh, đảm bảo kết cấu mịn và nhất quán, tạo điều kiện dễ dàng trộn và phân bố đồng đều trong các công thức khác nhau. Kích thước hạt mịn này góp phần cải thiện độ hòa tan và khả năng phản ứng, điều này rất quan trọng để đạt được kết quả tối ưu trong các ứng dụng của nó. Mật độ của sản phẩm nằm trong khoảng từ 1,2 đến 1,4 gam trên một centimet khối (G/cm³), cho thấy cấu trúc nhỏ gọn và ổn định, hỗ trợ việc xử lý và bảo quản hiệu quả.

Một trong những thông số chất lượng thiết yếu của Sodium Ferrochrome Lignosulfonate là hàm lượng chất khô của nó, được duy trì ở mức 90% trở lên. Tỷ lệ chất khô cao này đảm bảo rằng sản phẩm có hàm lượng ẩm tối thiểu, tăng cường thời hạn sử dụng và khả năng sử dụng của nó. Nói về thời hạn sử dụng, Sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate này cung cấp thời gian ổn định là 12 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp. Bảo quản đầy đủ bao gồm việc giữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm, giúp duy trì tính toàn vẹn hóa học và đặc tính hiệu suất của nó theo thời gian.

Hàm lượng tro của Bột Ferrochrome Lignosulfonate này nằm trong khoảng từ 5% đến 15%. Hàm lượng tro này phản ánh lượng cặn vô cơ còn lại sau khi đốt, đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ tinh khiết và sự phù hợp của sản phẩm cho các mục đích sử dụng công nghiệp cụ thể. Hàm lượng tro được kiểm soát đảm bảo rằng sản phẩm duy trì hiệu quả của nó trong khi giảm thiểu các tạp chất tiềm ẩn có thể cản trở các chức năng của nó.

Sodium Ferrochrome Lignosulfonate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ferroalloy, nơi nó hoạt động như một chất phân tán và chất kết dính. Khả năng cải thiện sự phân tán của các hạt ferrochrome dẫn đến chất lượng hợp kim và hiệu quả xử lý được nâng cao. Ngoài ra, trong lĩnh vực phụ gia bê tông, Sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate này góp phần cải thiện khả năng làm việc và độ bền của bê tông bằng cách giảm hàm lượng nước và cải thiện quá trình hydrat hóa xi măng.

Trong các ứng dụng xử lý nước, Bột Ferrochrome Lignosulfonate đóng vai trò là chất tạo bông và chất phân tán, hỗ trợ loại bỏ các chất rắn lơ lửng và tạp chất. Tính ổn định hóa học và khả năng phân tán của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng để quản lý và làm sạch nước thải công nghiệp.

Nhìn chung, Sodium Ferrochrome Lignosulfonate đại diện cho một Sản phẩm Ferrochrome Lignosulfonate chất lượng cao đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt. Kích thước hạt mịn, hàm lượng chất khô đáng kể, hàm lượng tro được kiểm soát, mật độ tối ưu và thời hạn sử dụng đáng tin cậy khiến nó trở thành một chất phụ gia linh hoạt và đáng tin cậy. Cho dù được sử dụng trong luyện kim, xây dựng hay quản lý môi trường, Bột Ferrochrome Lignosulfonate này mang lại hiệu suất và giá trị nhất quán, hỗ trợ các hoạt động công nghiệp hiệu quả và bền vững.

 

Đặc điểm:

  • Tên sản phẩm: Ferrochrome Lignosulfonate
  • Ngoại quan: Dạng bột màu nâu sẫm đến đen
  • Kích thước hạt: Thường dưới 100 mesh
  • Thành phần hóa học: Muối Lignosulfonate kết hợp với ferrochrome
  • Tác động đến môi trường: Phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường
  • Còn được gọi là Bột Ferrochrome Lignosulfonate và Sodium Ferrochrome Lignosulfonate
 

Thông số kỹ thuật:

Tên sản phẩm Hợp chất Ferrochrome Lignosulfonate
Giá trị pH 3.5 - 6.5 (dung dịch nước)
Chức năng Được sử dụng làm chất kết dính và chất phân tán trong sản xuất ferrochrome
Ngoại quan Dạng bột màu nâu sẫm đến đen
Kích thước hạt Thường dưới 100 mesh
Tác động đến môi trường Phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Thành phần hóa học Muối Lignosulfonate kết hợp với ferrochrome
Mật độ Xấp xỉ 1.2 - 1.4 g/cm³
Ứng dụng Sản xuất thép, sản xuất ferroalloy, ngăn chặn bụi, dung dịch khoan với chất pha loãng hữu cơ, dung dịch khoan
 

Ứng dụng:

Đối với khoan địa chất, chất làm loãng bùn khoan dầu đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng di chuyển của bùn. Nó được thiết kế đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao, làm cho nó trở thành một chất phụ gia lý tưởng cho các ứng dụng xử lý bùn sâu.

Chất làm loãng bùn này thể hiện các đặc tính làm loãng tuyệt vời cùng với khả năng kiểm soát lọc vượt trội. Ngoài ra, nó có khả năng chống lại các chất điện giải mạnh, cho phép nó tương thích với tất cả các loại bùn khoan.

Nó vẫn có hiệu quả ở nhiệt độ vượt quá 150 đến 160°C và thậm chí có thể hoạt động tốt trên 200°C khi được sử dụng kết hợp với các dẫn xuất lignite và các hóa chất chịu nhiệt khác.

Hơn nữa, FCLS hoạt động như một chất nhũ hóa hiệu quả cho các hệ thống bùn dầu trong nước, tăng cường sự ổn định và hiệu suất tổng thể của dung dịch khoan.