Sodium Ferrochrome Lignosulfonate có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường được thiết kế để làm chất kết nối và phân tán trong sản xuất Ferrochrome

Place of Origin CHINA
Hàng hiệu ATET
Chứng nhận ISO
Minimum Order Quantity 1T
Giá bán 1000USD-1200USD
Packaging Details 25KG/BAG,50KG/BAG,500KG/BAG,600KG/BAG.
Delivery Time 7-10 DAYS AFTER PAYMENT
Supply Ability 3000T A MONTH

Liên hệ với tôi để lấy mẫu miễn phí và phiếu giảm giá.

WhatsApp:0086 18588475571

WeChat: 0086 18588475571

Ứng dụng trò chuyện: sales10@aixton.com

Nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm nào, chúng tôi cung cấp trợ giúp trực tuyến 24 giờ.

x
Thông tin chi tiết sản phẩm
Thành phần hóa học Muối Lignosulfonate kết hợp với Ferrochrome Chức năng Được sử dụng làm chất kết dính và phân tán trong sản xuất sắt thép
điều kiện lưu trữ Lưu trữ trong một nơi khô mát, khô ráo từ ánh sáng mặt trời trực tiếp kích thước hạt Thường dưới 100 lưới
Ứng dụng Sản xuất thép, sản xuất hợp kim sắt, khử bụi Vẻ bề ngoài Bột màu nâu sẫm đến đen
độ hòa tan Hòa tan trong nước Ashcontent 5-15%
Làm nổi bật

chất liên kết ferrochrome lignosulfonate phân hủy sinh học

,

chất phân tán ferrochrome thân thiện với môi trường

,

Natri ferrochrome lignosulfonate để sản xuất

Để lại lời nhắn
Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm:

Ferrochrome Lignosulfonate là một hợp chất chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong việc xây dựng chất lỏng khoan.Sản phẩm này là một hỗn hợp độc đáo của muối lignosulfonate kết hợp với ferrochromeKết quả là một vật liệu rất hiệu quả và linh hoạt được biết đến với hiệu suất tuyệt vời và tính chất thân thiện với môi trường.

Về ngoại hình, Ferrochrome Lignosulfonate xuất hiện dưới dạng bột nâu đậm đến đen, giúp dễ dàng xử lý và tích hợp vào các công thức khác nhau.Hình dạng bột này cho phép phân tán hiệu quả trong dung dịch nước, làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng trong việc chuẩn bị chất lỏng khoan.5, cho thấy tính chất axit nhẹ đến trung tính tương thích với nhiều quy trình công nghiệp khác nhau mà không gây ăn mòn hoặc suy thoái quá mức của thiết bị.

Thành phần hóa học của Ferrochrome Lignosulfonate được đặc trưng bởi muối lignosulfonate liên kết hóa học với ferrochrome.,tăng cường khả năng ràng buộc và ổn định của nó trong điều kiện khó khăn. The presence of ferrochrome not only improves the structural integrity of the binder but also contributes to the overall effectiveness of the drilling fluid in stabilizing boreholes and improving the rheological properties of the fluid system.

Một thuộc tính đáng chú ý của sản phẩm này là hàm lượng tro, dao động từ 5% đến 15%.Hàm lượng tro được kiểm soát đảm bảo rằng Ferrochrome Lignosulfonate duy trì sự cân bằng giữa các thành phần hữu cơ và vô cơ, tối ưu hóa hiệu suất của nó như là chất kết nối ferrochrome lignosulfonate trong chất lỏng khoan và các công thức tổng hợp khác.

Các cân nhắc môi trường ngày càng quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu công nghiệp, và Ferrochrome Lignosulfonate nổi bật do tính chất phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường.Không giống như nhiều chất phụ gia tổng hợp, hợp chất này phân hủy tự nhiên mà không để lại dư lượng có hại, làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các hoạt động bền vững ưu tiên giảm thiểu tác động sinh thái.Khả năng phân hủy sinh học của nó đảm bảo rằng nó tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các hoạt động khoan nhạy cảm với môi trường và các ứng dụng công nghiệp khác.

Là chất phụ gia chất lỏng khoan, hợp chất Ferrochrome Lignosulfonate đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả và an toàn của các hoạt động khoan.Các tác dụng của chất kết dính ferrochrome lignosulfonate bằng cách cải thiện kiểm soát độ nhớt của chất lỏng, giảm mất lọc và ổn định tổng thể, rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của lỗ khoan và ngăn ngừa tổn thương hình thành.Điều này làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong các công thức chất lỏng khoan hiện đại, nơi hiệu suất và tuân thủ môi trường là cả hai quan trọng.

Tóm lại, Ferrochrome Lignosulfonate là một hợp chất bột màu nâu đậm đến đen với pH từ 3,5 đến 6,5 trong dung dịch nước,bao gồm muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome và chứa 5-15% troNó có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường, làm cho nó trở thành sự lựa chọn có trách nhiệm cho các ứng dụng công nghiệp.Việc sử dụng chủ yếu của nó như là chất kết nối ferrochrome lignosulfonate trong chất lỏng khoan nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc tăng hiệu suất khoan trong khi tuân thủ các tiêu chuẩn môi trườngCác hợp chất Ferrochrome Lignosulfonate là một vật liệu đáng tin cậy, hiệu quả, và bền vững được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đòi hỏi của ngành công nghiệp khoan và xa hơn nữa.

 

Đặc điểm:

  • Tên sản phẩm: Ferrochrome Lignosulfonate
  • Kích thước hạt: Thông thường dưới 100 lưới
  • Thành phần hóa học: muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome
  • Hình dáng: Xám tối đến bột đen
  • Ứng dụng: Sản xuất thép, sản xuất hợp kim sắt, ngăn bụi và khoan dầu
  • Có chứa Ferrochrome Lignosulfonate Compound để tăng hiệu suất
  • Có sẵn dưới dạng dung dịch Ferrochrome Lignosulfonate để sử dụng đa năng
 

Các thông số kỹ thuật:

Thời hạn sử dụng 12 tháng trong điều kiện lưu trữ thích hợp
Giá trị pH 3.5 - 6.5 (Liều dung dịch nước)
Tác động môi trường Tự phân hủy và thân thiện với môi trường
Thành phần hóa học Muối lignosulfonate kết hợp với ferrochrome
Ứng dụng Sản xuất thép, sản xuất hợp kim sắt, chống bụi
Mật độ Khoảng 1,2 - 1,4 G/cm3
Hàm độ ẩm Thông thường 5-10%
Sự xuất hiện Bột màu nâu tối đến màu đen
Hàm lượng tro 5-15%
Chức năng Được sử dụng làm chất kết dính và phân tán trong sản xuất ferrochrome
 

Ứng dụng:

Trong lĩnh vực khoan địa chất, máy làm loãng bùn khoan dầu đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng độ lỏng của bùn khoan.Những chất làm loãng này được thiết kế đặc biệt để duy trì hiệu quả ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao, làm cho chúng lý tưởng để sử dụng trong các hoạt động khoan sâu, nơi mà khả năng chống nhiệt độ là điều cần thiết.

Một trong những tính năng chính của các chất làm loãng bùn này là hiệu suất làm loãng tuyệt vời của chúng kết hợp với khả năng kiểm soát lọc mạnh mẽ.chúng có tính chất chống điện giải mạnh mẽ, làm cho chúng tương thích với một loạt các loại bùn. tính linh hoạt này đảm bảo chúng có thể được áp dụng hiệu quả trong các môi trường khoan khác nhau.

Những chất làm loãng bùn này hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ vượt quá 150 đến 160 °C. Hơn nữa, khi được sử dụng cùng với các dẫn xuất than thạch anh và các hóa chất chịu nhiệt độ khác,chúng vẫn ổn định và hoạt động ở nhiệt độ trên 200 °CĐiều này làm cho chúng phù hợp với các kịch bản khoan nhiệt độ cao đầy thách thức.

Hơn nữa, FCLS phục vụ như một chất ướp ẩm hiệu quả cho các hệ thống bùn dầu trong nước.đóng góp cho sự thành công tổng thể của quá trình khoan.