-
Lignosulfonate Lignin
-
Natri Lignosulfonat
-
Calcium lignosulfonate
-
Potassium lignosulfonate
-
Sodium lignosulfonate Lỏng
-
Magnesium lignosulfonate
-
Ammonium lignin sulfonate
-
Ferrochrome Lignosulfonate
-
Polycarboxylate Superplasticizer bột
-
Axit polycarboxylic
-
Natri Naphthalene Formaldehyde
-
Các chất phân tán lignosulfonate
-
Chất phân tán MF
-
Chất gây phân tán NNO
-
SODIUM GLUCONATE
Muối Kali của Axit Lignosulfonic với Hàm lượng Lignin Tổng số ≥50% và Độ hòa tan trong nước
Liên hệ với tôi để lấy mẫu miễn phí và phiếu giảm giá.
WhatsApp:0086 18588475571
WeChat: 0086 18588475571
Ứng dụng trò chuyện: sales10@aixton.com
Nếu bạn có bất kỳ mối quan tâm nào, chúng tôi cung cấp trợ giúp trực tuyến 24 giờ.
x| Hàm lượng sunfat | ≤5% | lignosulphonat | 65% phút |
|---|---|---|---|
| Độ ẩm | ≤10% | Độ ẩm | tối đa 4,5% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu nâu | Tổng hàm lượng Lignin | ≥50% |
| Giá trị pH | 4-6 | độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
| Làm nổi bật | Kalium lignosulfonate hòa tan trong nước,muối kali axit lignosulfonic,lignosulfonate kali hàm lượng lignin cao |
||
Mô tả sản phẩm:
Sản phẩm Kalium Lignosulfonate, còn được gọi là Kalium sulfonate, là một hợp chất linh hoạt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau do các đặc tính và lợi ích độc đáo của nó.Sản phẩm này có nguồn gốc từ lignin, một polyme tự nhiên được tìm thấy trong gỗ và thực vật, làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường.
Một trong những thuộc tính chính của Kalium Lignosulfonate là hàm lượng Lignin Toàn bộ cao, bằng hoặc lớn hơn 50%.Điều này cho thấy sự hiện diện của một lượng đáng kể lignin trong sản phẩm, đảm bảo hiệu quả của nó trong các ứng dụng khác nhau.
Với hàm lượng kali dao động từ 10-20, Kali Lignosulfonate cung cấp một nguồn kali có giá trị, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển và phát triển của thực vật.Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến để sử dụng trong môi trường nông nghiệp, nơi nó có thể giúp cải thiện khả năng sinh sản của đất và tăng năng suất cây trồng.
Một đặc điểm quan trọng khác của Kalium Lignosulfonate là khả năng hòa tan trong nước.đảm bảo sự phân bố đồng đều và hấp thụ tối ưu bởi thực vật hoặc các bề mặt mục tiêu khác.
Ngoài ra, hàm lượng ẩm của kali lignosulfonate được giữ dưới hoặc bằng 10%, đảm bảo sự ổn định và thời hạn sử dụng tốt của sản phẩm.Mức độ ẩm thấp này ngăn ngừa nếp nhăn hoặc nếp nhăn, làm cho nó dễ dàng xử lý và lưu trữ.
Hơn nữa, Kalium Lignosulfonate có tổng hàm lượng chất làm giảm 6-9% Max, cho thấy độ tinh khiết và chất lượng của nó.Parameter này đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu và cung cấp hiệu suất nhất quán trong các ứng dụng khác nhau.
Tóm lại, Kalium lignosulfonate, còn được gọi là Kalium lignosulphonate hoặc muối kali axit lignosulfonic là một sản phẩm có giá trị với hàm lượng Lignin tổng thể cao,hàm lượng kali đáng kể, dung dịch tuyệt vời trong nước, hàm lượng độ ẩm thấp, và kiểm soát tổng lượng chất giảm.và các ngành công nghiệp khác làm cho nó một sự lựa chọn ưa thích cho các chuyên gia tìm kiếm một giải pháp hiệu quả và bền vững.
Đặc điểm:
- Tên sản phẩm: Kalium lignosulfonate
- Tổng chất giảm: 6-9% tối đa
- Kali: 10-20
- Tổng hàm lượng lignin: ≥ 50%
- Lignosulphonate: 65% phút
- Giảm hàm lượng đường: ≤ 4%
Các thông số kỹ thuật:
| Đặc tính của Kalium Lignosulfonate | Các thông số kỹ thuật |
| Độ hòa tan | Hỗn hòa trong nước |
| Sự xuất hiện | Bột màu nâu |
| Giảm hàm lượng đường | ≤ 4% |
| Giá trị PH | 4-6 |
| Hàm lượng sulfat | ≤ 5% |
| Độ ẩm | 40,5% tối đa |
| Hàm độ ẩm | ≤ 10% |
| Khả năng giảm nước | ≥ 10% |
| Toc | 80% phút |
| Tổng chất giảm | 6-9% tối đa |
Ứng dụng:
Potassium Lignosulfonate, còn được gọi là axit lignosulfonic, muối kali, là một sản phẩm linh hoạt được cung cấp bởi ATET với chứng nhận ISO.Sản phẩm này có sẵn để mua với số lượng đơn đặt hàng tối thiểu là 1MT ở mức giá cạnh tranh 450USD-500USDChi tiết bao gồm các tùy chọn như 20KG / BAG, 25KG / BAG, 50KG / BAG, 500KG / BAG, 550KG / BAG và 600KG / BAG. Thời gian giao hàng được ước tính là 7-10 ngày sau khi thanh toán,với các Điều khoản thanh toán linh hoạt bao gồm T / T, D/A, D/P, L/C, Western Union và MoneyGram. Sự xuất hiện của sản phẩm này là bột nâu mịn, với hàm lượng Lignosulphonate tối thiểu là 65% và hàm lượng Toc 80%.Khả năng giảm nước của nó bằng hoặc lớn hơn 10%Hàm độ ẩm được giữ dưới 10%, đảm bảo chất lượng và hiệu quả.Các trường hợp và kịch bản ứng dụng sản phẩm cho Kalium Lignosulfonate rất đa dạngDo khả năng giảm nước và tính chất độc đáo của nó, nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng, nông nghiệp và chế biến hóa chất.Sản phẩm này có thể được sử dụng như một chất phân tán trong bê tôngKhả năng giảm hàm lượng nước trong khi vẫn duy trì khả năng chế tạo làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng để cải thiện hiệu suất của vật liệu xây dựng.Potassium lignosulfonate có thể được áp dụng như một chất cải thiện đất và tăng cường tăng trưởng thực vậtBằng cách thúc đẩy cấu trúc đất và hấp thụ chất dinh dưỡng, nó góp phần tăng trưởng thực vật khỏe mạnh hơn và tăng năng suất cây trồng.tính chất giữ nước của nó giúp trong các khu vực dễ bị hạn hán bằng cách cải thiện độ ẩm đấtHơn nữa, trong chế biến hóa học, muối kali lignosulfonate phục vụ như một chất phụ gia chính trong các công thức khác nhau, chẳng hạn như thức ăn chăn nuôi, gốm sứ và thuốc nhuộm dệt may.Tính chất phân tán và ràng buộc của nó làm cho nó có giá trị trong việc nâng cao chất lượng và hiệu suất sản phẩmNhìn chung, Kalium Lignosulfonate là một sản phẩm linh hoạt với các ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau.làm cho nó trở thành một bổ sung có giá trị cho các quy trình sản xuất và sản phẩm cuối cùng khác nhau.


