-
Lignosulfonate Lignin
-
Natri Lignosulfonat
-
Calcium lignosulfonate
-
Potassium lignosulfonate
-
Sodium lignosulfonate Lỏng
-
Magnesium lignosulfonate
-
Ammonium lignin sulfonate
-
Ferrochrome Lignosulfonate
-
Polycarboxylate Superplasticizer bột
-
Axit polycarboxylic
-
Natri Naphthalene Formaldehyde
-
Các chất phân tán lignosulfonate
-
Chất phân tán MF
-
Chất gây phân tán NNO
-
SODIUM GLUCONATE
Potassium lignosulfate Hàm độ ẩm≤10% Potassium 10-20 cho hiệu quả tối đa trong sản xuất kali
| kali | 10-20 | Khả năng khử nước | ≥10% |
|---|---|---|---|
| Tổng chất khử | 6-9% tối đa | Hàm lượng sunfat | ≤5% |
| Tổng hàm lượng Lignin | ≥50% | độ hòa tan | Hòa tan trong nước |
| Khả năng phân tán | ≥90% | Vẻ bề ngoài | Bột màu nâu |
| Làm nổi bật | Potassium lignosulfate độ ẩm,Kali lignosulfonate kali 10-20,Hiệu quả sản xuất kali lignosulfat |
||
Mô tả sản phẩm:
Kali lignosulfonate, còn được gọi là axit lignosulfonic, muối kali, hoặc kali lignosulfat,là một sản phẩm bột nâu linh hoạt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau vì tính chất đặc biệt của nó.
Một trong những thuộc tính chính của kali lignosulfonate là khả năng giảm nước ấn tượng của nó, với tối thiểu 10%.Tính năng này làm cho nó một thành phần thiết yếu trong hỗn hợp bê tông và vật liệu xây dựng, nơi nó giúp cải thiện khả năng chế biến và giảm hàm lượng nước mà không ảnh hưởng đến sức mạnh của sản phẩm cuối cùng.
Với tổng hàm lượng lignin ít nhất 50%, kali lignosulfonate có khả năng liên kết và phân tán tuyệt vời.Hàm lượng lignin cao này góp phần vào hiệu quả của nó trong các ứng dụng như công thức nông nghiệp, gốm sứ và phụ gia thức ăn động vật.
Giá trị pH của kali lignosulfonate thường dao động từ 4 đến 6, làm cho nó tương thích với một loạt các hệ thống và công thức.Phạm vi pH này đảm bảo sự ổn định và hiệu suất tối ưu trong nhiều môi trường khác nhau, nâng cao tính linh hoạt và khả năng sử dụng của sản phẩm.
Một đặc điểm đáng chú ý khác của kali lignosulfonate là khả năng phân tán vượt trội của nó, với hiệu quả tối thiểu là 90%.,Nông nghiệp, và sản xuất dệt may, nơi sự phân tán đồng nhất của vật liệu là rất quan trọng để đạt được kết quả mong muốn.
Tóm lại, kali lignosulfonate là một sản phẩm rất hiệu quả và linh hoạt với ngoại hình bột nâu, giúp nó dễ dàng được kết hợp vào một loạt các ứng dụng.Khả năng giảm nước ấn tượng của nó, hàm lượng lignin cao, phạm vi pH tối ưu và khả năng phân tán tuyệt vời làm cho nó trở thành sự lựa chọn ưa thích cho các ngành công nghiệp tìm kiếm các chất phụ gia đáng tin cậy và hiệu quả cho các công thức của họ.
Đặc điểm:
- Tên sản phẩm: Kalium lignosulfonate
- Tổng chất giảm: 6-9% tối đa
- Độ ẩm: 4,5%max
- Độ hòa tan: hòa tan trong nước
- Hàm lượng sulfat: ≤ 5%
- Kali: 10-20
Các thông số kỹ thuật:
| Potassium lignosulfonic acid | Độ ẩm: 4,5% tối đa |
| Potassium lignosulfonic acid | Sự xuất hiện: Bột nâu |
| Potassium lignosulfate | Kali: 10-20 |
| Potassium lignosulfonate sulfonate | Độ hòa tan: hòa tan trong nước |
| Potassium lignosulfate | Giá trị pH: 4-6 |
| Potassium lignosulfate | Giảm hàm lượng đường: ≤ 4% |
| Potassium lignosulfonate sulfonate | Khả năng giảm nước: ≥10% |
| Potassium lignosulfate | Tổng chất giảm: 6-9% tối đa |
| Potassium lignosulfonic acid | Tổng hàm lượng lignin: ≥ 50% |
| Potassium lignosulfonic acid | Lignosulphonate: 65% phút |
Ứng dụng:
Các trường hợp và kịch bản sử dụng sản phẩm cho ATET Kalium Lignosulfonate:
Sản phẩm ATET Kalium Lignosulfonate, một kalium lignosulfonate sulphonate, tìm thấy các ứng dụng đa năng trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau do các tính chất và thuộc tính độc đáo của nó.
1Nông nghiệp:
ATET Potassium Lignosulfonate có thể được sử dụng như một chất điều hòa đất và tăng cường tăng trưởng thực vật.Nó cũng có thể hoạt động như một chất phân tán cho thuốc trừ sâu và phân bón.
2Xăng và Xây dựng:
Với hàm lượng lignosulphonate tối thiểu là 65%, sản phẩm là một chất giảm nước tuyệt vời và chất làm mềm trong hỗn hợp bê tông.và độ bền của bê tông trong khi giảm hàm lượng nước.
3. Chất phụ gia thức ăn chăn nuôi:
Potassium lignosulfonate ATET có thể được kết hợp vào các công thức thức ăn động vật để cải thiện chất lượng hạt và tính chất liên kết.làm cho nó phù hợp với gia súc và gia cầm.
4. Kiểm soát bụi và ổn định:
Do hàm lượng sulfat ≤ 5%, sản phẩm có hiệu quả trong các ứng dụng chống bụi và ổn định đất.và các công trường xây dựng để giảm lượng khí thải bụi và cải thiện an toàn.
5Ngành công nghiệp gốm sứ và dệt may:
ATET Kalium Lignosulfonate phục vụ như một chất phân tán và chất kết dính trong quy trình sản xuất gốm và dệt may. Nó giúp kiểm soát phân tán hạt, cải thiện chất lượng sản phẩm,và tăng cường phát triển màu sắc.
Nhìn chung, sản phẩm ATET Kalium Lignosulfonate, với tổng hàm lượng lignin ≥ 50% và giá trị pH 4-6, là một giải pháp đáng tin cậy và hiệu quả về chi phí cho một loạt các ngành công nghiệp.
Để mua sản phẩm này, số lượng đặt hàng tối thiểu là 1MT, với giá từ 450USD đến 500USD. Chi tiết bao gồm 20KG / BAG, 25KG / BAG, 50KG / BAG, 500KG / BAG, 550KG / BAG,và tùy chọn 600KG/BAGThời gian giao hàng được ước tính là 7-10 ngày sau khi thanh toán, với các điều khoản thanh toán như T / T, D / A, D / P, L / C, Western Union và MoneyGram được chấp nhận.


